civil action
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tố tụng dân sự: Một thủ tục pháp lý được đệ trình trước tòa án để giải quyết một tranh chấp hoặc yêu cầu bồi thường giữa các cá nhân hoặc tổ chức, liên quan đến các quyền và nghĩa vụ dân sự. Khác với vụ án hình sự, mục đích chính của một "civil action" không phải là trừng phạt mà là khắc phục hậu quả, chẳng hạn như bồi thường thiệt hại hoặc buộc thực hiện một nghĩa vụ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The company filed a civil action against its former partner for breach of contract. (Công ty đã khởi kiện một vụ tố tụng dân sự chống lại đối tác cũ vì vi phạm hợp đồng.)
- A civil action for compensation was initiated by the victims of the accident. (Một vụ tố tụng dân sự đòi bồi thường đã được các nạn nhân vụ tai nạn khởi xướng.)
- Resolving disputes through civil action is a common practice in business. (Giải quyết tranh chấp thông qua tố tụng dân sự là một thông lệ phổ biến trong kinh doanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To bring a civil action against someone": Khởi kiện một vụ tố tụng dân sự chống lại ai đó.
- The landlord decided to bring a civil action against the tenant for unpaid rent. (Chủ nhà quyết định khởi kiện một vụ tố tụng dân sự chống lại người thuê vì tiền thuê nhà chưa thanh toán.)
"Civil action proceeding": Thủ tục tố tụng dân sự (quá trình diễn ra vụ kiện).
- The civil action proceeding can be lengthy and costly. (Thủ tục tố tụng dân sự có thể kéo dài và tốn kém.)
Biến thể và từ gần giống
- Civil lawsuit (n): Vụ kiện dân sự (cùng nghĩa với "civil action").
- Civil case (n): Vụ án dân sự.
- Civil litigation (n): Tranh tụng dân sự (quá trình kiện tụng nói chung).
- Civil law (n): Luật dân sự (ngành luật điều chỉnh các quan hệ dân sự, khác với luật hình sự).
Từ đồng nghĩa
- Lawsuit: Vụ kiện (nói chung, có thể bao gồm cả dân sự).
- Legal proceedings: Thủ tục pháp lý, tố tụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến trực tiếp nào được hình thành từ cụm danh từ "civil action".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "civil action".)
Noun
- tố tụng dân sự